Kết quả tra từ “从来没”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
从来没cóng lái méi
从来没: chưa từng; chưa bao giờ
从来没有cóng lái méi yǒu
从来没有: chưa từng có; chưa bao giờ có; (trước động từ) chưa từng