Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “从戎”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
从戎cóng róng

从戎: nhập ngũ; làm trong quân đội

Cụm từ
投笔从戎tóu bǐ cóng róng

投笔从戎: gác bút nhập ngũ (thành ngữ); tham gia quân đội (đặc biệt là người có học)

Thành ngữ