Kết quả tra từ “从头到尾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
从头到尾cóng tóu dào wěi
从头到尾: từ đầu đến cuối; từ đầu đến đuôi; toàn bộ (sự việc)