Kết quả tra từ “介于”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
介于jiè yú
介于: ở giữa; trung gian; nằm giữa
介于两难jiè yú liǎng nán
介于两难: tiến thoái lưỡng nan (thành ngữ)