Kết quả tra từ “仁川”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仁川Rén chuān
仁川: Thành phố Incheon ở tỉnh Gyeonggi 京畿道[Jing1 ji1 dao4], Hàn Quốc
仁川广域市Rén chuān Guǎng yù shì
仁川广域市: Thành phố Incheon ở tỉnh Gyeonggi 京畿道[Jing1 ji1 dao4], Hàn Quốc
仁川市Rén chuān shì
仁川市: Thành phố Incheon ở tỉnh Gyeonggi 京畿道[Jing1 ji1 dao4], Hàn Quốc