Kết quả tra từ “仁丹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仁丹Rén dān
仁丹: Viên ngậm làm thơm miệng Jintan, sản xuất bởi công ty Morishita Jintan từ năm 1905