Kết quả tra từ “什叶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
什叶Shí yè
什叶: Shi'a (một phong trào trong Hồi giáo)
什叶派Shí yè pài
什叶派: phái Shi'a (của Hồi giáo)