Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “亿”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
亿

亿: 100 triệu

Từ vựng
亿万富豪yì wàn fù háo

亿万富豪: tỷ phú

Cụm từ
亿万富翁yì wàn fù wēng

亿万富翁: tỷ phú; triệu phú

Cụm từ
亿万yì wàn

亿万: hàng triệu triệu

Cụm từ
万亿wàn yì

万亿: nghìn tỷ

Cụm từ
杨亿Yáng Yì

杨亿: Dương Ức (974-1020), nhà văn và nhà thơ triều đại Bắc Tống

Cụm từ
数十亿shù shí yì

数十亿: vài tỷ

Cụm từ
数以亿计shù yǐ yì jì

数以亿计: vô số; không đếm xuể

Cụm từ
千亿qiān yì

千亿: vô số; trăm tỷ

Cụm từ
十多亿shí duō yì

十多亿: hơn một tỷ; nhiều hơn một tỷ

Cụm từ
十亿位元shí yì wèi yuán

十亿位元: gigabit

Cụm từ
十亿shí yì

十亿: một tỷ; giga

Cụm từ
以亿计yǐ yì jì

以亿计: tính bằng hàng tỷ

Cụm từ