Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人面兽心”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人面兽心rén miàn shòu xīn

人面兽心: nghĩa đen: mặt người, tim thú (thành ngữ); nghĩa bóng: bề ngoài hiền lành nhưng bản chất hung ác

Thành ngữ