Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人类学”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人类学rén lèi xué

人类学: nhân chủng học

Cụm từ
人类学家rén lèi xué jiā

人类学家: nhà nhân chủng học

Cụm từ
古人类学gǔ rén lèi xué

古人类学: nhân chủng học cổ đại

Cụm từ