Kết quả tra từ “人类学”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人类学rén lèi xué
人类学: nhân chủng học
人类学家rén lèi xué jiā
人类学家: nhà nhân chủng học
古人类学gǔ rén lèi xué
古人类学: nhân chủng học cổ đại