Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人矿”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人矿rén kuàng

人矿: (từ mới khoảng năm 2023) (tiếng lóng) người dân Trung Quốc, được xem như tài nguyên bị khai thác vì giá trị đối với quốc gia

Tiếng lóng xã hội