Kết quả tra từ “人琴俱亡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人琴俱亡rén qín jù wáng
人琴俱亡: người và đàn đều đã mất (thành ngữ); cái chết của một người bạn thân