Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人民银行”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人民银行Rén mín Yín háng

人民银行: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc

Cụm từ
中国人民银行Zhōng guó Rén mín Yín háng

中国人民银行: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc

Cụm từ