Kết quả tra từ “人民警察”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人民警察rén mín jǐng chá
人民警察: cảnh sát nhân dân; cảnh sát Trung Quốc