Kết quả tra từ “人民行动党”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人民行动党Rén mín Xíng dòng dǎng
人民行动党: Đảng Hành động Nhân dân (đảng cầm quyền ở Singapore)