Kết quả tra từ “人民民主专政”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人民民主专政rén mín mín zhǔ zhuān zhèng
人民民主专政: chuyên chính dân chủ nhân dân