Kết quả tra từ “人民广场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人民广场Rén mín Guǎng chǎng
人民广场: Quảng trường Nhân Dân, Thượng Hải