Kết quả tra từ “人民币元”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人民币元rén mín bì yuán
人民币元: đồng nhân dân tệ (RMB), đơn vị tiền tệ của Trung Quốc