Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人民党”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人民党rén mín dǎng

人民党: đảng Nhân dân (của các quốc gia khác nhau)

Cụm từ
印度人民党Yìn dù rén mín dǎng

印度人民党: Đảng Bharatiya Janata

Cụm từ