Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “人民党”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
人民党
rén mín dǎng

đảng Nhân dân (của các quốc gia khác nhau)

Cụm từ
印度人民党
Yìn dù rén mín dǎng

Đảng Bharatiya Janata

Cụm từ