Kết quả tra từ “人民党”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人民党rén mín dǎng
人民党: đảng Nhân dân (của các quốc gia khác nhau)
印度人民党Yìn dù rén mín dǎng
印度人民党: Đảng Bharatiya Janata