Kết quả tra từ “人才济济”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人才济济rén cái jǐ jǐ
人才济济: nhân tài tụ hội (thành ngữ); một số lượng lớn người có năng lực