Kết quả tra từ “人才流失”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人才流失rén cái liú shī
人才流失: chảy máu chất xám; thất thoát tài năng