Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人怕出名猪怕壮”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人怕出名猪怕壮rén pà chū míng zhū pà zhuàng

人怕出名猪怕壮: nghĩa đen: người sợ nổi tiếng như lợn sợ béo lên (để bị giết); nghĩa bóng: nổi tiếng có cái giá của nó

Cụm từ