Kết quả tra từ “人心果”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人心果rén xīn guǒ
人心果: quả hồng xiêm, một loại cây ăn quả nhiệt đới