Kết quả tra từ “人心不足蛇吞象”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人心不足蛇吞象rén xīn bù zú shé tūn xiàng
人心不足蛇吞象: người không bao giờ biết đủ giống như rắn muốn nuốt chửng voi (thành ngữ)