Kết quả tra từ “人势”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人势rén shì
人势: (con người) dương vật (YHCT)
狗仗人势gǒu zhàng rén shì
狗仗人势: chó cậy thế chủ (thành ngữ); dựa vào quyền thế để bắt nạt người khác