Kết quả tra từ “人体工学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人体工学rén tǐ gōng xué
人体工学: nghiên cứu sự tương tác giữa con người và các yếu tố khác (công thái học)