Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人中”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人中rén zhōng

人中: nhân trung; chỗ lõm dưới mũi; huyệt "nhân trung"

Cụm từ
人中龙凤rén zhōng lóng fèng

人中龙凤: vĩ nhân xuất chúng (thành ngữ)

Thành ngữ