Kết quả tra từ “人中”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人中rén zhōng
人中: nhân trung; chỗ lõm dưới mũi; huyệt "nhân trung"
人中龙凤rén zhōng lóng fèng
人中龙凤: vĩ nhân xuất chúng (thành ngữ)