Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人不可貌相,海水不可斗量”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人不可貌相,海水不可斗量rén bù kě mào xiàng , hǎi shuǐ bù kě dǒu liáng

人不可貌相,海水不可斗量: không thể đánh giá một người qua bề ngoài, cũng như không thể đo biển bằng đấu (thành ngữ)

Thành ngữ