Kết quả tra từ “亲眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲眼qīn yǎn
亲眼: tận mắt; cá nhân
亲眼目睹qīn yǎn mù dǔ
亲眼目睹: tự mình thấy; thấy tận mắt