Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “亲家”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
亲家qìng jia

亲家: bố mẹ của con dâu hoặc con rể; người thân qua hôn nhân

Cụm từ
单亲家庭dān qīn jiā tíng

单亲家庭: gia đình đơn thân

Cụm từ