Kết quả tra từ “亲和力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲和力qīn hé lì
亲和力: (sự) ấm áp; cách tiếp cận; dễ gần; (trong sản phẩm) thân thiện với người dùng; (hóa học) ái lực