Kết quả tra từ “亮星”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亮星liàng xīng
亮星: ngôi sao sáng
亮星云liàng xīng yún
亮星云: tinh vân phát xạ