Kết quả tra từ “亮度”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亮度liàng dù
亮度: độ sáng
视亮度shì liàng dù
视亮度: độ sáng biểu kiến (thiên văn)
光亮度guāng liàng dù
光亮度: độ sáng; độ chói