Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “京广”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
京广Jīng Guǎng

京广: Bắc Kinh và Quảng Đông

Cụm từ
京广铁路Jīng Guǎng Tiě lù

京广铁路: Đường sắt Kinh-Quảng (Bắc Kinh-Quảng Châu)

Cụm từ
北京广播学院Běi jīng Guǎng bō Xué yuàn

北京广播学院: Học viện Phát thanh Bắc Kinh, tên cũ của Đại học Truyền thông Trung Quốc 中國傳媒大學|中国传媒大学[Zhong1 guo2 Chuan2 mei2 Da4 xue2]

Cụm từ