Kết quả tra từ “京九铁路”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
京九铁路Jīng Jiǔ Tiě lù
京九铁路: đường sắt Kinh-Cửu (Bắc Kinh-Cửu Long)