Kết quả tra từ “享乐主义者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
享乐主义者xiǎng lè zhǔ yì zhě
享乐主义者: người theo chủ nghĩa hưởng lạc