Kết quả tra từ “享乐”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
享乐xiǎng lè
享乐: hưởng thụ cuộc sống; thú vui cuộc sống
享乐主义者xiǎng lè zhǔ yì zhě
享乐主义者: người theo chủ nghĩa hưởng lạc
享乐主义xiǎng lè zhǔ yì
享乐主义: chủ nghĩa hưởng lạc