Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “享乐”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
享乐xiǎng lè

享乐: hưởng thụ cuộc sống; thú vui cuộc sống

Cụm từ
享乐主义者xiǎng lè zhǔ yì zhě

享乐主义者: người theo chủ nghĩa hưởng lạc

Cụm từ
享乐主义xiǎng lè zhǔ yì

享乐主义: chủ nghĩa hưởng lạc

Cụm từ