Kết quả tra từ “产经新闻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
产经新闻Chǎn jīng Xīn wén
产经新闻: Tin Kinh Doanh; Báo Sankei (nhật báo Tokyo)