Kết quả tra từ “交通运输部”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交通运输部Jiāo tōng Yùn shū bù
交通运输部: Bộ Giao thông Vận tải Trung Quốc (MOT)