Kết quả tra từ “交通意外”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交通意外jiāo tōng yì wài
交通意外: tai nạn giao thông; tai nạn xe hơi