Kết quả tra từ “交通大学”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交通大学Jiāo tōng Dà xué
交通大学: viết tắt của 上海交通大學|上海交通大学 Đại học Giao thông Thượng Hải, 西安交通大學|西安交通大学 Đại học Giao thông Tây An, 國立交通大學|国立交通大学 Đại học Giao thông Quốc lập…
西安交通大学Xī ān Jiāo tōng Dà xué
西安交通大学: Đại học Giao thông Tây An (XJTU)
西南交通大学Xī nán Jiāo tōng Dà xué
西南交通大学: Đại học Giao thông Tây Nam
上海交通大学Shàng hǎi Jiāo tōng Dà xué
上海交通大学: Đại học Giao thông Thượng Hải