Kết quả tra từ “交杯酒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交杯酒jiāo bēi jiǔ
交杯酒: cử trao ly rượu giữa cô dâu và chú rể trong lễ cưới truyền thống