Kết quả tra từ “交换代数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交换代数jiāo huàn dài shù
交换代数: (toán) đại số giao hoán
交换代数学jiāo huàn dài shù xué
交换代数学: (toán) đại số giao hoán