Kết quả tra từ “交拜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交拜jiāo bài
交拜: cúi chào nhau; quỳ lạy nhau; khấu đầu trang trọng trong lễ cưới truyền thống