Kết quả cho “交拜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cúi chào nhau; quỳ lạy nhau; khấu đầu trang trọng trong lễ cưới truyền thống
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cúi chào nhau; quỳ lạy nhau; khấu đầu trang trọng trong lễ cưới truyền thống