Kết quả cho “交加”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(hai hoặc nhiều thứ) xảy ra cùng lúc; hòa lẫn; đi kèm với nhau
cảm thấy hối hận và xấu hổ (thành ngữ)
cảm giác yêu và ghét lẫn lộn
nghèo khổ kèm theo bệnh tật (thành ngữ)