Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “交加”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
交加jiāo jiā

交加: (hai hoặc nhiều thứ) xảy ra cùng lúc; hòa lẫn; đi kèm với nhau

Cụm từ
贫病交加pín bìng jiāo jiā

贫病交加: nghèo khổ kèm theo bệnh tật (thành ngữ)

Thành ngữ
爱恨交加ài hèn jiāo jiā

爱恨交加: cảm giác yêu và ghét lẫn lộn

Cụm từ
悔恨交加huǐ hèn jiāo jiā

悔恨交加: cảm thấy hối hận và xấu hổ (thành ngữ)

Thành ngữ