Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “亚运”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
亚运Yà yùn

亚运: Đại hội Thể thao Châu Á

Cụm từ
亚运村Yà yùn cūn

亚运村: Khu phố Yayuncun ở Bắc Kinh

Cụm từ
亚运会Yà yùn huì

亚运会: Đại hội Thể thao châu Á

Cụm từ
东亚运动会Dōng yà Yùn dòng huì

东亚运动会: Đại hội Thể thao Đông Á

Cụm từ