Kết quả tra từ “亚穆苏克罗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亚穆苏克罗Yà mù sū kè luó
亚穆苏克罗: Yamoussoukro (thành phố ở Bờ Biển Ngà)