Kết quả tra từ “亚硫酸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亚硫酸yà liú suān
亚硫酸: axit sulfurơ H2SO3
次亚硫酸钠cì yà liú suān nà
次亚硫酸钠: natri hyposulfide Na2S2O3 (hypo)