Kết quả tra từ “亚硝酸”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亚硝酸yà xiāo suān
亚硝酸: axit nitrous
亚硝酸盐yà xiāo suān yán
亚硝酸盐: nitrit
亚硝酸钠yà xiāo suān nà
亚硝酸钠: natri nitrit
亚硝酸异戊酯yà xiāo suān yì wù zhǐ
亚硝酸异戊酯: nitrit amyl