Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “亚目”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
亚目yà mù

亚目: phân bộ (phân loại học)

Cụm từ
鸟脚亚目niǎo jiǎo yà mù

鸟脚亚目: Ornithopoda (phân bộ khủng long ăn cỏ)

Cụm từ
兽脚亚目shòu jiǎo yà mù

兽脚亚目: phân bộ Theropoda (nhóm khủng long chân thú) thuộc bộ Saurischia chứa khủng long ăn thịt

Cụm từ