Kết quả tra từ “亚目”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亚目yà mù
亚目: phân bộ (phân loại học)
鸟脚亚目niǎo jiǎo yà mù
鸟脚亚目: Ornithopoda (phân bộ khủng long ăn cỏ)
兽脚亚目shòu jiǎo yà mù
兽脚亚目: phân bộ Theropoda (nhóm khủng long chân thú) thuộc bộ Saurischia chứa khủng long ăn thịt